辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dâng cao" (1件)

dâng cao
日本語 フ上昇する、高まる
マイ単語
Nước lũ từ thượng nguồn đang dâng cao.
上流からの洪水が上昇している。

swap_horiz 類語検索結果 "dâng cao" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dâng cao" (2件)

Nước lũ dâng cao đã cuốn trôi ôtô.
洪水が上昇し、車を押し流した。
Nước lũ từ thượng nguồn đang dâng cao.
上流からの洪水が上昇している。